Ủy thác xuất khẩu là gì, dựa trên cơ sở pháp lý nào, và doanh nghiệp nên dựa vào đâu để quyết định chọn hình thức này thay vì tự đứng tên xuất khẩu? Bài viết giải đáp đầy đủ, dễ hiểu.

Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các cơ sở sản xuất nhỏ, làng nghề, hộ kinh doanh, nghe qua khái niệm “ủy thác xuất khẩu” nhưng chưa thực sự hiểu rõ đây là quan hệ pháp lý như thế nào, ai chịu trách nhiệm gì.

Quan trọng nhất là khi nào nên chọn hình thức này thay vì tự mình đứng ra xuất khẩu. Bài viết này của Trường Thành Logistics giải thích cặn kẽ từ định nghĩa pháp lý đến tiêu chí quyết định thực tế, bằng ngôn ngữ dễ hiểu nhất có thể.

Ủy thác xuất khẩu là gì? Khi nào nên chọn thay vì tự làm?

1. Ủy thác xuất khẩu là gì?

Về bản chất pháp lý, ủy thác xuất khẩu là một dạng cụ thể của ủy thác mua bán hàng hóa, được quy định tại Mục 3, Chương V Luật Thương mại 2005 (Điều 155 đến Điều 165). Theo Điều 155 Luật Thương mại 2005:

“Uỷ thác mua bán hàng hoá là hoạt động thương mại, theo đó bên nhận uỷ thác thực hiện việc mua bán hàng hoá với danh nghĩa của mình theo những điều kiện đã thoả thuận với bên uỷ thác và được nhận thù lao uỷ thác.”

Nói một cách dễ hiểu: thay vì doanh nghiệp sản xuất (bên ủy thác) tự đứng tên làm thủ tục xuất khẩu, họ giao cho một đơn vị khác (bên nhận ủy thác) đứng tên thực hiện việc xuất khẩu thay mình, theo đúng những điều kiện đã thỏa thuận, và trả cho bên nhận ủy thác một khoản thù lao (phí dịch vụ).

2. Ai được làm bên ủy thác, ai được làm bên nhận ủy thác?

Luật quy định rõ điều kiện của từng bên:

  • Bên ủy thác (Điều 157): có thể là thương nhân hoặc không phải là thương nhân. Nghĩa là kể cả một hộ sản xuất, một làng nghề chưa đăng ký kinh doanh theo mô hình doanh nghiệp, vẫn có thể là bên ủy thác.
  • Bên nhận ủy thác (Điều 156): bắt buộc phải là thương nhân, và phải đang kinh doanh đúng mặt hàng phù hợp với hàng hóa được ủy thác.

Đây chính là lý do vì sao ủy thác xuất khẩu trở thành giải pháp phù hợp cho các cơ sở sản xuất nhỏ, làng nghề: pháp luật không đòi hỏi bên ủy thác phải có tư cách thương nhân đầy đủ, miễn là tìm được một đơn vị nhận ủy thác xuất nhập khẩu đủ điều kiện.

3. Quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ ủy thác xuất khẩu

Để tránh hiểu lầm khi ký hợp đồng, doanh nghiệp nên nắm rõ quyền và nghĩa vụ pháp lý cơ bản của mỗi bên theo Điều 162 – 165 Luật Thương mại 2005.

Bên ủy thác (Điều 162, 163):

  • Có quyền yêu cầu bên nhận ủy thác thông báo đầy đủ về tình hình thực hiện hợp đồng.
  • Có nghĩa vụ cung cấp thông tin, tài liệu, phương tiện cần thiết để bên nhận ủy thác thực hiện việc xuất khẩu; giao hàng đúng thỏa thuận; trả thù lao ủy thác và các chi phí hợp lý khác.
  • Về nguyên tắc, không chịu trách nhiệm nếu bên nhận ủy thác vi phạm pháp luật, trừ trường hợp việc vi phạm đó xuất phát từ lỗi của chính bên ủy thác hoặc hai bên cố ý làm trái pháp luật.

Bên nhận ủy thác (Điều 164, 165):

  • Có quyền yêu cầu bên ủy thác cung cấp đầy đủ thông tin, tài liệu cần thiết; nhận thù lao ủy thác theo thỏa thuận.
  • Có nghĩa vụ thực hiện đúng các điều kiện đã thỏa thuận và chịu trách nhiệm về hành vi vi phạm pháp luật của mình trong quá trình thực hiện việc xuất khẩu.
  • Không được ủy thác lại cho bên thứ ba, trừ khi có sự chấp thuận bằng văn bản của bên ủy thác (Điều 160). Đây là điểm doanh nghiệp nên lưu ý ghi rõ trong hợp đồng nếu không muốn hàng của mình bị chuyển giao qua một đơn vị khác mà mình không biết.

4. Hợp đồng ủy thác xuất khẩu cần lưu ý gì?

Theo Điều 159 Luật Thương mại 2005, hợp đồng ủy thác mua bán hàng hóa (bao gồm ủy thác xuất khẩu) phải được lập thành văn bản hoặc hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương – không thể chỉ thỏa thuận miệng.

Ủy thác xuất khẩu là gì? Khi nào nên chọn thay vì tự làm?

Một hợp đồng ủy thác xuất khẩu rõ ràng nên quy định cụ thể:

  • Phạm vi công việc bên nhận ủy thác thực hiện (đứng tên hợp đồng ngoại thương, hóa đơn, tờ khai hải quan…).
  • Mức thù lao ủy thác và các chi phí phát sinh khác (vận chuyển, C/O, lưu kho…) ai chịu.
  • Trách nhiệm của mỗi bên nếu phát sinh sai sót, chậm trễ, hoặc tranh chấp với đối tác nước ngoài.
  • Có cho phép ủy thác lại cho bên thứ ba hay không.

5. Khi nào nên chọn ủy thác xuất khẩu thay vì tự xuất khẩu?

Đây là câu hỏi thực tế nhất mà doanh nghiệp cần trả lời. Một số tiêu chí cụ thể:

  • Chưa có mã ngành kinh doanh phù hợp với mặt hàng cần xuất khẩu: ví dụ một xưởng sản xuất đăng ký kinh doanh ngành nghề khác, chưa bổ sung mã ngành xuất nhập khẩu, có thể ủy thác cho đơn vị đã có đủ điều kiện thay vì mất thời gian bổ sung giấy phép.
  • Là hộ kinh doanh hoặc cơ sở sản xuất nhỏ, chưa có tư cách pháp nhân đầy đủ: như phân tích ở mục 2, luật không yêu cầu bên ủy thác phải là thương nhân — đây là giải pháp hợp pháp và phù hợp cho các làng nghề, cơ sở sản xuất thủ công mỹ nghệ quy mô nhỏ.
  • Lần đầu xuất khẩu một mặt hàng hoặc sang một thị trường mới: muốn có bên có kinh nghiệm đứng tên và cùng chịu trách nhiệm cho lô hàng đầu tiên, giảm rủi ro trong giai đoạn còn bỡ ngỡ.
  • Khối lượng xuất khẩu chưa đủ lớn, đều đặn: để việc tự đầu tư nhân sự, hạ tầng khai báo hải quan trở nên hợp lý về chi phí.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp đã có đầy đủ tư cách pháp lý, mã ngành phù hợp, và khối lượng xuất khẩu đều đặn, có thể cân nhắc tự xuất khẩu hoặc chỉ thuê riêng dịch vụ khai thuê hải quan thay vì ủy thác toàn bộ.

Bạn có thể tham khảo thêm bài Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu: So sánh với tự làm và khai thuê để so sánh chi tiết cả ba lựa chọn này.

6. Một số câu hỏi thường gặp

Hộ kinh doanh cá thể có được làm bên ủy thác xuất khẩu không?
Có. Theo Điều 157 Luật Thương mại 2005, bên ủy thác có thể là thương nhân hoặc không phải là thương nhân, nên hộ kinh doanh cá thể hoàn toàn có thể là bên ủy thác.

Nếu bên nhận ủy thác làm sai, doanh nghiệp (bên ủy thác) có phải chịu trách nhiệm không?
Về nguyên tắc, thì không. Bên nhận ủy thác chịu trách nhiệm về hành vi vi phạm pháp luật của chính mình. Bên ủy thác chỉ liên đới chịu trách nhiệm nếu sai sót đó xuất phát từ lỗi của mình hoặc hai bên cố ý làm trái pháp luật.

Hợp đồng ủy thác xuất khẩu có bắt buộc phải lập thành văn bản không?
Có. Theo Điều 159 Luật Thương mại 2005, hợp đồng ủy thác mua bán hàng hóa phải được lập bằng văn bản hoặc hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương, không thể chỉ thỏa thuận miệng.

Ủy thác xuất khẩu khác gì so với thuê dịch vụ khai thuê hải quan?
Ủy thác xuất khẩu có phạm vi rộng hơn nhiều. Bên nhận ủy thác đứng tên trên toàn bộ chứng từ giao dịch (hợp đồng, hóa đơn, tờ khai hải quan), trong khi khai thuê hải quan chỉ giới hạn ở việc thực hiện thao tác khai báo hải quan, doanh nghiệp vẫn đứng tên chính trên hợp đồng và hóa đơn.

7. Trường Thành Logistics – Nhận ủy thác xuất khẩu trọn gói

Trường Thành Logistics nhận ủy thác xuất khẩu cho doanh nghiệp, cơ sở sản xuất, làng nghề chưa đủ điều kiện tự đứng tên xuất khẩu, với các hạng mục:

  • Đứng tên hợp đồng ngoại thương, hóa đơn thương mại, tờ khai hải quan trong phạm vi ủy thác
  • Tư vấn và soạn thảo hợp đồng ủy thác rõ ràng, minh bạch quyền và nghĩa vụ mỗi bên
  • Xử lý toàn bộ thủ tục hải quan, xin C/O, vận chuyển quốc tế cho lô hàng

Ủy thác xuất khẩu là gì? Khi nào nên chọn thay vì tự làm?

Nếu doanh nghiệp của bạn đang cân nhắc giữa tự xuất khẩu và ủy thác xuất khẩu, hãy liên hệ trực tiếp với Trường Thành Logistics để được tư vấn phù hợp với tình huống cụ thể của mình:

Trường Thành Logistics – Chuyên nghiệp, tận tâm

Hotline: 0915 36 38 39

Trụ sở: Tầng 5, Tháp A, tòa nhà Sông Đà, Phạm Hùng, P.Từ Liêm, Hà Nội.

Email: sale@truongthanhjsc.com / info@truongthanhlogistics.com

Website: https://truongthanhlogistics.com/

CHI NHÁNH HẢI PHÒNG 

Địa chỉ: Phòng C103, Tòa nhà TTC, 630 Lê Thánh Tông, Hải An, Hải Phòng

CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG 

Địa chỉ: 126 Châu Thị Vĩnh Tế, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng

CHI NHÁNH HỒ CHÍ MINH 

Địa chỉ: Phòng 41 tầng 4 tòa nhà Casanova số 85 Nguyễn Sơn, Phường Phú Thạnh, Hồ Chí Minh

Fanpage: TRƯỜNG THÀNH LOGISTICS

Bạn cũng có thể tham khảo thêm bài Khi nào doanh nghiệp nên sử dụng hình thức uỷ thác xuất nhập khẩu? để có thêm góc nhìn thực tế.

Hoặc xem thêm bài Ủy thác nhập khẩu hàng chính ngạch: Quy trình, thủ tục và những thông tin cần biết

Nguồn tham khảo:

  • Luật Thương mại 2005 (Mục 3, Chương V: Điều 155 – 165 về ủy thác mua bán hàng hóa)

Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo chung, tổng hợp dựa trên quy định pháp luật tại thời điểm đăng tải. Doanh nghiệp nên tham khảo ý kiến pháp lý cụ thể hoặc liên hệ trực tiếp Trường Thành Logistics khi soạn thảo hợp đồng ủy thác xuất khẩu cho tình huống của mình.