Phí ủy thác xuất khẩu là một trong những yếu tố doanh nghiệp cần cân nhắc khi lựa chọn đơn vị cung cấp dịch vụ. Tuy nhiên, mức phí giữa các đơn vị có thể chênh lệch tùy theo giá trị lô hàng, loại hàng hóa và phạm vi công việc. Vậy chi phí này được tính như thế nào, bao gồm những khoản nào và làm sao để dự toán ngân sách phù hợp trước khi xuất khẩu?

1. Phí ủy thác xuất khẩu là gì?

Phí ủy thác xuất khẩu là khoản tiền thù lao (phí dịch vụ) mà bên giao ủy thác (doanh nghiệp sản xuất hoặc chủ hàng) phải trả cho bên nhận ủy thác (công ty ủy thác xuất khẩu) để thực hiện thay toàn bộ hay một phần công việc thủ tục xuất khẩu hàng hóa ra nước ngoài.

Công thức chung:

Phí ủy thác xuất khẩu = Tỷ lệ phần trăm (%) x Tổng giá trị lô hàng ủy thác

Phí ủy thác xuất khẩu là gì

2. Phí ủy thác xuất khẩu hiện nay bao nhiêu?

Trên thị trường, phí ủy thác xuất khẩu thường được tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị lô hàng hoặc theo mức phí cố định cho từng lô. Mức cụ thể phụ thuộc vào chính sách báo giá, quy mô giao dịch và độ phức tạp của nghiệp vụ.

Bảng phí ủy thác xuất khẩu tham khảo trên thị trường

Giá trị lô hàng Mức phí tham khảo
Dưới 100 triệu đồng Khoảng 3%
Từ 100 – 200 triệu đồng Khoảng 2%
Trên 200 triệu đồng Khoảng 1%
Tính theo lô hàng Có thể khoảng 7 triệu đồng/lô

Lưu ý: Các mức trên là dữ liệu tham khảo để doanh nghiệp lập dự toán ban đầu, không phải biểu phí áp dụng chung cho mọi đơn vị. Doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá trực tiếp từ đơn vị nhận ủy thác trước khi ký hợp đồng, bởi phí thực tế có thể khác đáng kể tùy mặt hàng và phạm vi công việc.

3. Những yếu tố ảnh hưởng đến phí ủy thác xuất khẩu

Mức phí ủy thác xuất khẩu phụ thuộc vào nhiều yếu tố, không chỉ riêng giá trị hàng hóa. Doanh nghiệp nên xem xét các yếu tố sau để hiểu rõ cách tính phí và chủ động dự trù ngân sách:

yếu tố ảnh hưởng đến phí ủy thác xuất khẩu

  • Giá trị và quy mô lô hàng: Lô hàng có giá trị lớn có thể được áp dụng tỷ lệ phí thấp hơn, trong khi lô hàng nhỏ có thể chịu mức phí tối thiểu.
  • Chủng loại hàng hóa: Hàng cần giấy phép xuất khẩu, kiểm dịch hoặc kiểm tra chuyên ngành thường đòi hỏi thêm thời gian và chi phí xử lý hồ sơ.
  • Thị trường xuất khẩu và phương thức vận chuyển: Yêu cầu chứng từ, quy tắc xuất xứ và hình thức vận chuyển đến từng thị trường có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí xuất khẩu.
  • Phạm vi dịch vụ ủy thác: Gói dịch vụ bao gồm khai báo hải quan, xử lý chứng từ hoặc xin giấy phép có thể có mức phí khác với dịch vụ ủy thác cơ bản.

4. Ví dụ cách dự toán phí ủy thác xuất khẩu

Giả sử doanh nghiệp có lô hàng trị giá 300 triệu đồng, xuất khẩu bằng đường biển và được đơn vị dịch vụ báo phí ủy thác ở mức 1,5%. Các khoản chi phí minh họa như sau:

Hạng mục Chi phí dự kiến
Giá trị lô hàng 300.000.000 đồng
Phí ủy thác (1,5%) 4.500.000 đồng
Cước vận chuyển và phí liên quan 15.000.000 đồng
Chi phí chứng từ, thủ tục bổ sung 2.000.000 đồng
Tổng chi phí dự kiến ngoài giá trị hàng 21.500.000 đồng

Lưu ý: Các số liệu trên chỉ nhằm minh họa cách lập dự toán, không phải báo giá thị trường. Chi phí thực tế phụ thuộc vào tuyến vận chuyển, điều kiện giao hàng và phạm vi dịch vụ. Bảng chưa tính các khoản thuế, phí khác nếu phát sinh.

Từ ví dụ trên, doanh nghiệp có thể thấy phí ủy thác chỉ chiếm một phần trong ngân sách xuất khẩu. Vì vậy, khi so sánh các đơn vị dịch vụ, cần đối chiếu tổng chi phí dự kiến và xác định rõ các hạng mục đã bao gồm trong báo giá.

5. Tổng chi phí xuất khẩu gồm những khoản nào?

Để tránh báo thiếu ngân sách, doanh nghiệp nên yêu cầu bóc tách từng khoản thay vì chỉ hỏi phí ủy thác xuất khẩu.

  • Phí dịch vụ ủy thác: Khoản trả cho đơn vị nhận ủy thác theo hợp đồng.
  • Cước vận chuyển: Chi phí vận chuyển nội địa và quốc tế tùy theo phương thức, tuyến đường.
  • Phí hải quan và chứng từ: Phí khai báo, xử lý hồ sơ hoặc dịch vụ liên quan nếu chưa nằm trong gói ủy thác.
  • Phí giấy phép, kiểm tra chuyên ngành: Phát sinh khi hàng hóa thuộc diện quản lý tương ứng.
  • Phí kho bãi và phụ phí: Có thể phát sinh khi lưu hàng, lưu container hoặc thay đổi lịch giao nhận.
  • Thuế và hóa đơn dịch vụ: Các khoản thuế liên quan theo quy định và điều kiện áp dụng.

Tổng chi phí xuất khẩu gồm 6 khoản

Không phải lô hàng nào cũng phát sinh toàn bộ các khoản trên. Doanh nghiệp cần căn cứ vào loại hàng, điều kiện giao hàng, hợp đồng vận chuyển và phạm vi dịch vụ để xác định chi phí thực tế.

>>> Đọc thêm: Phí ủy thác nhập khẩu: Cách tính và các khoản chi phí

7. Khi nào doanh nghiệp nên thuê dịch vụ ủy thác xuất khẩu?

Doanh nghiệp chưa có bộ phận xuất nhập khẩu chuyên trách hoặc thiếu kinh nghiệm xử lý thủ tục quốc tế có thể gặp khó khăn khi chuẩn bị chứng từ, khai báo hải quan và kiểm soát chi phí. Vì vậy, dịch vụ ủy thác xuất khẩu là lựa chọn đáng cân nhắc để hỗ trợ xử lý nghiệp vụ, hạn chế sai sót và chủ động tiến độ giao hàng.

Trường Thành Logistics nhận ủy thác xuất nhập khẩu, hỗ trợ doanh nghiệp xử lý hồ sơ, thủ tục hải quan và phối hợp giao nhận theo nhu cầu thực tế. Với đội ngũ hơn 100 nhân sự giàu kinh nghiệm, mạng lưới văn phòng tại Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh cùng hơn 200 đại lý quốc tế, Trường Thành có khả năng phối hợp triển khai các lô hàng tại nhiều thị trường.

Để được tư vấn phương án phù hợp, doanh nghiệp nên cung cấp thông tin về mặt hàng, giá trị lô hàng, thị trường xuất khẩu và điều kiện giao hàng. Dựa trên nhu cầu cụ thể, Trường Thành Logistics sẽ xác định phạm vi dịch vụ, tư vấn phương án thực hiện và báo giá chi tiết, giúp doanh nghiệp chủ động dự toán chi phí trước khi triển khai.

trường thành logistics hỗ trợ doanh nghiệp

Câu hỏi thường gặp về phí ủy thác xuất khẩu

Câu 1: Phí ủy thác xuất khẩu thường chiếm bao nhiêu phần trăm giá trị lô hàng?

Mức tham khảo thường khoảng 1 – 3% giá trị lô hàng, tùy chính sách của đơn vị dịch vụ, quy mô giao dịch và độ phức tạp của thủ tục. Một số đơn vị áp dụng phí cố định theo lô thay vì tính theo tỷ lệ phần trăm.

Câu 2: Làm thế nào để nhận báo giá phí ủy thác xuất khẩu chính xác?

Doanh nghiệp cần cung cấp thông tin về loại hàng, giá trị lô hàng, thị trường xuất khẩu, phương thức vận chuyển và yêu cầu chứng từ. Nếu hàng thuộc diện kiểm tra chuyên ngành hoặc cần giấy phép, hãy thông báo ngay từ đầu để đơn vị dịch vụ tính đủ chi phí.

Câu 3: Phí ủy thác xuất khẩu có được tính vào chi phí doanh nghiệp không?

Có, phí ủy thác xuất khẩu có thể được tính vào chi phí được trừ khi xác định thuế TNDN nếu đáp ứng các điều kiện như chứng từ hợp lệ, hợp đồng và thanh toán không dùng tiền mặt, phù hợp mục đích kinh doanh.

Câu 4: Có nên chọn đơn vị có phí ủy thác thấp nhất không?

Không nên. Doanh nghiệp cần cân nhắc phạm vi dịch vụ, kinh nghiệm xử lý hồ sơ, tính minh bạch của báo giá và trách nhiệm khi phát sinh sự cố. Hãy ưu tiên đơn vị có chi phí rõ ràng, dịch vụ phù hợp thay vì chỉ chọn mức phí thấp nhất.

Phí ủy thác xuất khẩu phụ thuộc vào giá trị lô hàng, đặc thù hàng hóa và phạm vi dịch vụ của từng đơn vị. Để kiểm soát ngân sách và hạn chế chi phí phát sinh, doanh nghiệp nên tìm hiểu kỹ báo giá, thống nhất trách nhiệm giữa các bên trước khi ký hợp đồng.

Nếu cần tư vấn phương án ủy thác phù hợp, hãy liên hệ Trường Thành Logistics và gửi thông tin lô hàng để được hỗ trợ dự toán chi phí cụ thể.

Trường Thành Logistics – Chuyên nghiệp, tận tâm

Hotline: 0915 36 38 39

Trụ sở: Tầng 5, Tháp A, tòa nhà Sông Đà, Phạm Hùng, P.Từ Liêm, Hà Nội.

Email: sale@truongthanhjsc.com / info@truongthanhlogistics.com

Website: https://truongthanhlogistics.com

CHI NHÁNH HẢI PHÒNG 

Địa chỉ: Phòng C103, Tòa nhà TTC, 630 Lê Thánh Tông, Hải An, Hải Phòng

CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG 

Địa chỉ: 126 Châu Thị Vĩnh Tế, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng

CHI NHÁNH HỒ CHÍ MINH 

Địa chỉ: Phòng 41 tầng 4 tòa nhà Casanova số 85 Nguyễn Sơn, Phường Phú Thạnh, Hồ Chí Minh

Fanpage: TRƯỜNG THÀNH LOGISTICS