Thủ tục xuất khẩu hàng đi Mỹ năm 2026 có một số điểm doanh nghiệp cần lưu ý về hồ sơ, khai báo hải quan, AMS/ISF và chính sách thuế mới. Nếu chỉ tham khảo thông tin từ những năm trước, doanh nghiệp có thể tính sai chi phí hoặc gặp vướng mắc khi hàng đến Mỹ.
Vậy xuất khẩu hàng sang Mỹ cần chuẩn bị những gì? Quy trình thực hiện ra sao và năm 2026 có những thay đổi nào về thuế? Dưới đây là những thông tin doanh nghiệp cần nắm trước khi xuất hàng.
Hồ sơ làm thủ tục xuất khẩu hàng đi Mỹ gồm những gì?
Hồ sơ xuất khẩu có thể thay đổi tùy theo mặt hàng, phương thức vận chuyển và yêu cầu của người mua. Tuy nhiên, một bộ hồ sơ thường có:
- Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract): Thể hiện các thỏa thuận giữa bên bán và bên mua như hàng hóa, số lượng, giá trị, điều kiện giao hàng.
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): Thể hiện tên hàng, số lượng, đơn giá, tổng trị giá và các thông tin liên quan đến giao dịch.
- Phiếu đóng gói (Packing List): Thể hiện số kiện, trọng lượng, kích thước và quy cách đóng gói.
- Vận đơn (Bill of Lading/Air Waybill): Chứng từ vận chuyển do hãng tàu, hãng hàng không hoặc đơn vị vận chuyển phát hành.
- Tờ khai hải quan xuất khẩu: Doanh nghiệp thực hiện khai báo trên hệ thống hải quan điện tử theo quy định.
- Chứng từ xuất xứ: Tùy trường hợp có thể cần C/O hoặc các chứng từ khác để chứng minh nguồn gốc hàng hóa.
- Giấy phép và chứng từ chuyên ngành: Một số mặt hàng có thể cần kiểm dịch, chứng từ an toàn thực phẩm, CITES hoặc giấy phép liên quan.
Không phải lô hàng nào cũng cần toàn bộ các chứng từ trên. Doanh nghiệp nên kiểm tra yêu cầu dựa trên mặt hàng, mã HS và quy định của Mỹ trước khi xuất hàng.

Quy trình làm thủ tục xuất khẩu hàng đi Mỹ tại Việt Nam
Về cơ bản, doanh nghiệp có thể thực hiện theo 6 bước. Tuy nhiên, nên kiểm tra các yêu cầu của thị trường Mỹ ngay từ đầu thay vì chờ đến khi hàng chuẩn bị lên tàu.
Bước 1: Kiểm tra hàng hóa và mã HS
Doanh nghiệp cần xác định chính xác tên hàng, thành phần, công dụng, quy cách và mã HS tại Việt Nam. Đồng thời, đối chiếu mã hàng tương ứng tại Mỹ theo HTSUS để xác định:
- Thuế nhập khẩu có thể áp dụng.
- Chính sách quản lý đối với mặt hàng.
- Có thuộc diện áp dụng thuế bổ sung hay không.
- Có nguy cơ thuộc các biện pháp phòng vệ thương mại như AD/CVD hay không.
- Có yêu cầu hoặc hạn chế nhập khẩu đặc biệt nào không.
Đây là bước đặc biệt quan trọng nếu doanh nghiệp cần báo giá cho khách hàng Mỹ, bởi sai mã hàng có thể dẫn đến tính sai nghĩa vụ thuế và ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán.
Bước 2: Kiểm tra xuất xứ và chuẩn bị hồ sơ
Sau khi xác định hàng hóa, doanh nghiệp cần chuẩn bị Sales Contract, Commercial Invoice, Packing List và các chứng từ liên quan.
Với hàng có sử dụng nguyên liệu nhập khẩu hoặc trải qua nhiều công đoạn sản xuất, nên lưu lại hồ sơ về:
- Nguồn gốc nguyên liệu.
- Hóa đơn/chứng từ mua nguyên liệu.
- Quá trình sản xuất.
- Định mức hoặc tài liệu liên quan đến sản xuất.
- Chứng từ xuất khẩu.
Bước 3: Khai tờ khai hải quan tại Việt Nam
Doanh nghiệp thực hiện khai tờ khai xuất khẩu trên hệ thống hải quan điện tử VNACCS/VCIS theo quy định hiện hành. Thông tin khai báo cần thống nhất với bộ chứng từ và hàng hóa thực tế. Các nội dung như tên hàng, mã HS, số lượng, trọng lượng, trị giá và xuất xứ cần được kiểm tra trước khi truyền tờ khai.
Thủ tục hải quan hiện được thực hiện theo Nghị định 08/2015/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 167/2025/NĐ-CP và các quy định liên quan.

Bước 4: Kiểm tra và thông quan hàng hóa
Sau khi khai báo, tờ khai được phân luồng. Tùy kết quả phân luồng và yêu cầu của cơ quan hải quan, doanh nghiệp có thể:
- Được thông quan theo quy định.
- Bổ sung hoặc xuất trình hồ sơ.
- Thực hiện kiểm tra thực tế hàng hóa nếu được yêu cầu.
Do đó, việc chuẩn bị hồ sơ ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng phải xử lý gấp khi hàng đã vào quy trình xuất khẩu.
Bước 5: Bàn giao hàng cho hãng tàu, hãng hàng không hoặc forwarder
Sau khi hàng đủ điều kiện xuất khẩu, doanh nghiệp bàn giao hàng và chứng từ cho đơn vị vận chuyển. Với hàng đường biển, doanh nghiệp cần chủ động thống nhất với forwarder/hãng tàu về thời gian cut-off và thời điểm cung cấp thông tin phục vụ khai báo.
Bước 6: Hoàn tất yêu cầu đối với hàng nhập khẩu vào Mỹ
Ngoài thủ tục xuất khẩu tại Việt Nam, hàng vào Mỹ còn phải đáp ứng các yêu cầu của phía Mỹ. Với hàng đường biển, doanh nghiệp cần phối hợp với người mua và đơn vị vận chuyển để cung cấp thông tin phục vụ AMS/ISF, đồng thời kiểm tra lại mã hàng, xuất xứ và chính sách thuế trước khi hàng nhập khẩu.

Các thủ tục kê khai bắt buộc riêng của Hải quan Mỹ (CBP)
Ngoài thủ tục hải quan tại Việt Nam, doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa đi Mỹ còn phải lưu ý một số yêu cầu khai báo riêng của Hải quan Mỹ (CBP). Trong đó, AMS và ISF là hai nội dung cần đặc biệt quan tâm về thời hạn và trách nhiệm khai báo.
Kê khai AMS (Automatic Manifest System)
AMS là kê khai manifest điện tử gửi cho Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Mỹ (CBP). Theo quy định hiện hành tại 19 CFR 4.7 (“24-Hour Rule”), thông tin lô hàng đường biển phải được khai báo cho CBP chậm nhất 24 giờ trước khi container được xếp lên tàu tại cảng xuất phát – không phải 48 giờ như nhiều tài liệu cũ vẫn lưu hành. Việc khai AMS thường do hãng tàu hoặc công ty forwarder thực hiện thay cho chủ hàng.
Kê khai ISF 10+2 (Importer Security Filing)
Song song với AMS, nhà nhập khẩu tại Mỹ (hoặc đại lý được ủy quyền) phải nộp ISF 10+2 cũng trong mốc 24 giờ trước khi hàng lên tàu. ISF yêu cầu 10 nhóm dữ liệu từ phía người mua (nhà sản xuất, người nhập khẩu, mã hàng hóa, đơn vị đóng container…) cộng 2 dữ liệu từ hãng tàu. Nộp trễ hoặc thiếu thông tin ISF có thể bị CBP phạt tới 5.000 USD cho mỗi vi phạm, thậm chí giữ hàng để kiểm tra.
Soi container (X-ray) và kiểm tra ngẫu nhiên
CBP có thể chỉ định soi chiếu container tại cảng chuyển tải hoặc cảng đích ở Mỹ, đặc biệt với lô hàng có dấu hiệu bất thường về khai báo hoặc xuất xứ. Chi phí soi chiếu và lưu container trong thời gian kiểm tra thường do bên chịu trách nhiệm theo điều kiện Incoterms đã thỏa thuận chi trả.

Thuế nhập khẩu Mỹ đối với hàng Việt Nam năm 2026
Ngày 23/07/2026, USTR công bố biện pháp thuế theo Section 301 của Trade Act of 1974 đối với 60 nền kinh tế liên quan đến việc không cấm và thực thi hiệu quả lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức. Việt Nam nằm trong danh sách này.
Theo quyết định của USTR, các nền kinh tế không thuộc nhóm được áp dụng mức 10% sẽ chịu mức 12,5% Section 301, và Việt Nam thuộc nhóm này. Chính sách cũng có một số trường hợp miễn trừ sản phẩm.
Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên hiểu 12,5% là tổng mức thuế phải nộp.
Khi nhập hàng vào Mỹ, cần kiểm tra thêm:
- Thuế nhập khẩu thông thường theo mã HTSUS.
- Thuế Section 301 nếu mặt hàng thuộc diện áp dụng.
- Thuế chống bán phá giá (AD), nếu có.
- Thuế chống trợ cấp (CVD), nếu có.
- Các trường hợp được miễn hoặc loại trừ.
Vì vậy, trước khi báo giá cho đối tác Mỹ, doanh nghiệp nên kiểm tra mã hàng cụ thể và tổng nghĩa vụ thuế, thay vì lấy 12,5% làm mức thuế chung.
5 lưu ý trước khi làm thủ tục xuất khẩu hàng đi Mỹ
Trước khi xuất hàng sang Mỹ, doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ từ mã hàng, xuất xứ đến chứng từ và chi phí. Chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể khiến lô hàng chậm thông quan hoặc phát sinh thêm chi phí.
- Kiểm tra mã HS và HTSUS: Đối chiếu mã hàng tại Việt Nam và Mỹ để xác định đúng thuế suất, chính sách quản lý và yêu cầu nhập khẩu.
- Chuẩn bị hồ sơ xuất xứ: Lưu đầy đủ chứng từ nguyên liệu, quá trình sản xuất và xuất khẩu, đặc biệt với hàng sử dụng nguyên liệu nhập khẩu.
- Gửi thông tin AMS/ISF sớm: Chủ động cung cấp thông tin cho forwarder và người mua, tránh sát thời hạn 24 giờ mới xử lý.
- Kiểm tra yêu cầu chuyên ngành: Xác định trước các yêu cầu đối với thực phẩm, nông sản, mỹ phẩm, dược phẩm, đồ gỗ… để tránh thiếu giấy tờ khi hàng đến Mỹ.
- Tính đủ chi phí trước khi báo giá: Tính cả thuế nhập khẩu, thuế bổ sung, phí thông quan và các chi phí có thể phát sinh tại Mỹ để tránh báo giá thiếu.
Trường Thành Logistics hỗ trợ thủ tục xuất khẩu hàng đi Mỹ trọn gói uy tín
Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, Trường Thành Logistics hỗ trợ doanh nghiệp xử lý thủ tục xuất khẩu hàng hóa theo từng mặt hàng và lô hàng cụ thể.
Thay vì tự tìm hiểu từng quy định và tự xử lý từng khâu, doanh nghiệp có thể được hỗ trợ:
- Rà soát hồ sơ xuất khẩu trước khi khai báo.
- Kiểm tra và tư vấn mã HS theo thông tin hàng hóa.
- Hướng dẫn chuẩn bị chứng từ xuất khẩu và chứng từ liên quan.
- Tư vấn quy trình khai báo và làm thủ tục hải quan hàng hóa tại Việt Nam.
- Hỗ trợ phối hợp với forwarder/hãng tàu trong quá trình vận chuyển.
- Tư vấn các thông tin cần chuẩn bị cho AMS/ISF đối với hàng đường biển.
- Rà soát các yếu tố cần kiểm tra trước khi xuất hàng, giúp doanh nghiệp chủ động hơn về hồ sơ, thời gian và chi phí.

Đặc biệt, nếu doanh nghiệp chưa có bộ phận XNK chuyên trách hoặc đang chuẩn bị xuất lô hàng đầu tiên sang Mỹ, việc rà soát hồ sơ và các yêu cầu liên quan trước khi hàng đi có thể giúp hạn chế những sai sót khó xử lý khi lô hàng đã rời Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về thủ tục xuất khẩu hàng đi Mỹ
AMS là gì và phải khai trước bao lâu?
AMS là hệ thống khai báo manifest điện tử cho Hải quan Mỹ. Với hàng đường biển, AMS phải được khai chậm nhất 24 giờ trước khi container xếp lên tàu tại cảng xuất phát.
ISF 10+2 khác gì với AMS?
ISF do phía nhà nhập khẩu tại Mỹ khai báo thông tin an ninh chuỗi cung ứng (10 dữ liệu từ người mua, 2 dữ liệu từ hãng tàu), trong khi AMS là khai báo manifest hàng hóa do hãng tàu/forwarder thực hiện. Cả hai đều có hạn chót 24 giờ trước khi hàng lên tàu.
Thuế xuất khẩu hàng Việt Nam sang Mỹ hiện nay là bao nhiêu?
Tính đến tháng 8/2026, hàng Việt Nam chịu thêm thuế Mục 301 ở mức 12,5%, cộng với thuế MFN và các loại thuế riêng theo mã hàng (nếu có). Mức thuế có thể thay đổi theo tiến độ đàm phán, doanh nghiệp nên kiểm tra theo mã HS cụ thể.
Thủ tục xuất khẩu hàng đi Mỹ có bắt buộc phải có C/O không?
Không bắt buộc theo diện ưu đãi (vì Việt Nam chưa có FTA với Mỹ), nhưng doanh nghiệp nên xin C/O Form B để chứng minh xuất xứ, giảm rủi ro bị nghi ngờ hàng trung chuyển.
Tóm lại, thủ tục xuất khẩu hàng đi Mỹ cần được chuẩn bị từ hồ sơ, mã HS, khai hải quan tại Việt Nam đến các yêu cầu về AMS/ISF, xuất xứ và thuế. Mỗi mặt hàng có thể có yêu cầu và mức thuế khác nhau, vì vậy doanh nghiệp cần kiểm tra cụ thể trước khi xuất hàng.
Nếu doanh nghiệp đang có kế hoạch xuất hàng sang Mỹ nhưng chưa rõ về hồ sơ, thủ tục hoặc chi phí, hãy liên hệ Trường Thành Logistics để được tư vấn cụ thể.
Trường Thành Logistics – Chuyên nghiệp, tận tâm
Hotline: 0915 36 38 39
Trụ sở: Tầng 5, Tháp A, tòa nhà Sông Đà, Phạm Hùng, P.Từ Liêm, Hà Nội.
Email: sale@truongthanhjsc.com / info@truongthanhlogistics.com
Website: https://truongthanhlogistics.com
CHI NHÁNH HẢI PHÒNG
Địa chỉ: Phòng C103, Tòa nhà TTC, 630 Lê Thánh Tông, Hải An, Hải Phòng
CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG
Địa chỉ: 126 Châu Thị Vĩnh Tế, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng
CHI NHÁNH HỒ CHÍ MINH
Địa chỉ: Phòng 41 tầng 4 tòa nhà Casanova số 85 Nguyễn Sơn, Phường Phú Thạnh, Hồ Chí Minh
Fanpage: TRƯỜNG THÀNH LOGISTICS











