Thủ tục nhập khẩu bu lông: cách tra mã HS theo từng loại, và đặc biệt là thuế nhập khẩu khác nhau ra sao tùy quốc gia xuất xứ và hiệp định thương mại áp dụng.

Thủ tục nhập khẩu bu lông

Bu lông là mặt hàng cơ khí được nhập khẩu rất phổ biến tại Việt Nam, phục vụ ngành xây dựng, cơ khí chế tạo, lắp ráp ô tô, xe máy.

Về thủ tục hải quan, nhập khẩu bu lông không phức tạp nhưng có một điểm khiến nhiều doanh nghiệp bất ngờ: cùng một loại bu lông, nhập từ hai quốc gia khác nhau có thể chịu hai mức thuế chênh lệch rất lớn, vì mỗi quốc gia áp dụng một hiệp định thương mại tự do (FTA) khác nhau với Việt Nam. Bài viết này của Trường Thành Logistics sẽ giúp bạn nắm rõ cách tra mã HS và so sánh nhanh mức thuế theo từng thị trường nhập khẩu phổ biến.

1. Mã HS của bu lông và các sản phẩm liên quan

Bu lông cùng các sản phẩm liên quan (vít, đai ốc, vòng đệm) bằng sắt hoặc thép đều thuộc nhóm 73.18 trong Chương 73 (các sản phẩm bằng sắt hoặc thép), chi tiết theo từng loại:

  • 7318.11: Vít đầu vuông (coach screw)
  • 7318.15: Bu lông có ren, chia nhỏ theo đường kính (ví dụ 7318.15.10 cho đường kính ngoài từ 16mm trở xuống, 7318.15.90 cho các loại khác)
  • 7318.16: Đai ốc
  • 7318.21/7318.22: Vòng đệm (kể cả vòng đệm lò xo vênh)

Nếu bu lông làm từ vật liệu khác (đồng, nhôm, nhựa), mã HS sẽ thuộc chương khác tương ứng – tương tự như với đai ốc. Doanh nghiệp nên chuẩn bị catalogue, thông số kỹ thuật (chất liệu, đường kính, cấp bền) để tra đúng mã 8 số trước khi khai báo.

2. Thuế nhập khẩu bu lông khác nhau thế nào theo từng nước?

Đây là điểm quan trọng nhất bài viết này muốn làm rõ: thuế nhập khẩu bu lông phụ thuộc rất lớn vào quốc gia xuất xứ, vì mỗi nước có một hiệp định thương mại tự do riêng với Việt Nam. 

Thủ tục nhập khẩu bu lông

Bảng dưới đây minh họa sự chênh lệch này (mức thuế mang tính tham khảo, cần tra cứu theo đúng mã HS 8 số và văn bản hiện hành tại thời điểm nhập khẩu):

Xuất xứ Thuế nhập khẩu tham khảo Hiệp định áp dụng
Trung Quốc 5% hoặc 12% ACFTA hoặc RCEP (tùy lựa chọn C/O)
Ấn Độ 18,5% AIFTA
Hoa Kỳ 12% Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN), chưa có FTA song phương
ASEAN 0% hoặc 8% ATIGA hoặc RCEP
Hàn Quốc 0%, 5%, hoặc 8% VKFTA, AKFTA, hoặc RCEP
Nhật Bản 0% hoặc 8,3% AJCEP/VJEPA hoặc RCEP
Anh 3,6% UKVFTA

(Bảng trên chỉ mang tính tham khảo định hướng. Mức thuế thực tế phụ thuộc vào mã HS 8 số chi tiết, và doanh nghiệp cần có C/O đúng mẫu để được hưởng mức ưu đãi tương ứng. Khi cùng lúc đủ điều kiện hưởng nhiều FTA – như trường hợp Hàn Quốc hay Trung Quốc – doanh nghiệp nên so sánh và chọn C/O có lợi nhất.)

Đây cũng là lý do doanh nghiệp nhập khẩu bu lông nên trao đổi kỹ với nhà cung cấp về khả năng xin cấp C/O ngay từ khi đàm phán hợp đồng, thay vì chỉ tập trung vào giá FOB.

3. Thuế GTGT (VAT) – Thủ tục nhập khẩu bu lông

Thuế GTGT áp dụng cho bu lông nhập khẩu là 10%, không phân biệt xuất xứ.

4. Bu lông nhập khẩu có cần kiểm tra chất lượng bắt buộc không?

Hiện tại, không có quy định chung bắt buộc mọi lô hàng bu lông phải kiểm tra chất lượng từ cơ quan nhà nước khi nhập khẩu – bu lông thông thường làm thủ tục như hàng hóa cơ khí thông thường.

Tuy nhiên, có một trường hợp cần lưu ý riêng: bu lông cường độ cao dùng trong kết cấu thép công trình xây dựng (cầu, nhà xưởng, kết cấu chịu lực). Đây không phải yêu cầu kiểm tra chất lượng bắt buộc theo luật chung, nhưng thường là yêu cầu hợp đồng từ chủ đầu tư hoặc đơn vị tư vấn giám sát công trình – đòi hỏi bu lông phải có chứng chỉ chất lượng (CQ/CO gốc từ nhà sản xuất), đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể (TCVN hoặc tiêu chuẩn quốc tế tương đương như ASTM, DIN, JIS) theo đúng yêu cầu thiết kế của công trình. Doanh nghiệp nhập khẩu bu lông cường độ cao cho công trình nên xác nhận rõ tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu từ đối tác trước khi đặt hàng, để tránh nhập về hàng không đáp ứng đúng cấp bền hoặc tiêu chuẩn thiết kế.

5. Hồ sơ hải quan cần chuẩn bị – Thủ tục nhập khẩu bu lông

  • Tờ khai hải quan nhập khẩu
  • Hợp đồng thương mại (Sales Contract)
  • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
  • Phiếu đóng gói (Packing List)
  • Vận đơn (Bill of Lading)
  • Chứng nhận xuất xứ (C/O) – quan trọng để hưởng đúng mức thuế ưu đãi theo bảng ở mục 2
  • Catalogue, thông số kỹ thuật – hỗ trợ xác định đúng mã HS
  • Với bu lông cường độ cao dùng cho công trình: thêm chứng chỉ chất lượng (CQ), chứng chỉ xuất xứ nguyên liệu nếu chủ đầu tư yêu cầu

6. Một số câu hỏi thường gặp về thủ tục nhập khẩu bu lông

Vì sao cùng nhập bu lông từ Trung Quốc mà có nơi báo thuế 5%, có nơi báo 12%?
Vì Trung Quốc và Việt Nam cùng tham gia hai hiệp định có thể áp dụng cho bu lông: ACFTA (thường cho mức thấp hơn) và RCEP. Mức thuế phụ thuộc vào việc doanh nghiệp xin C/O theo mẫu nào – nên so sánh và chọn mẫu C/O có lợi nhất cho lô hàng cụ thể.

Bu lông nhập khẩu có bắt buộc phải có C/O không?
Không bắt buộc để thông quan, nhưng nếu không có C/O, doanh nghiệp sẽ phải chịu mức thuế nhập khẩu ưu đãi thông thường (MFN) – thường cao hơn đáng kể so với mức có C/O ưu đãi.

Bu lông dùng trong công trình xây dựng có cần giấy phép đặc biệt khi nhập khẩu không?
Không có giấy phép nhập khẩu đặc biệt từ cơ quan nhà nước, nhưng cần đáp ứng yêu cầu kỹ thuật/chứng chỉ chất lượng theo hợp đồng với chủ đầu tư hoặc đơn vị thiết kế công trình.

Làm sao biết chính xác mã HS 8 số của bu lông mình đang nhập?
Cần căn cứ vào chất liệu, có ren hay không, đường kính và cấp bền cụ thể. Nên chuẩn bị catalogue kỹ thuật đầy đủ và tham vấn đơn vị dịch vụ hải quan có kinh nghiệm để tránh áp sai mã.

7. Trường Thành Logistics – Hỗ trợ thủ tục nhập khẩu bu lông trọn gói

Trường Thành Logistics hỗ trợ doanh nghiệp thủ tục nhập khẩu bu lông và các sản phẩm cơ khí với:

Thủ tục nhập khẩu bu lông

  • Tư vấn xác định đúng mã HS theo chất liệu, cấu tạo sản phẩm
  • So sánh và tư vấn lựa chọn C/O có lợi nhất theo từng thị trường xuất xứ
  • Hỗ trợ khai báo hải quan, xử lý hồ sơ nhanh gọn
  • Vận chuyển quốc tế đường biển, đường bộ từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, ASEAN và các thị trường khác

Nếu doanh nghiệp của bạn cần tư vấn cụ thể về thủ tục nhập khẩu bu lông cho lô hàng sắp tới, hãy liên hệ trực tiếp với Trường Thành Logistics:

Trường Thành Logistics – Chuyên nghiệp, tận tâm

Hotline: 0915 36 38 39

Trụ sở: Tầng 5, Tháp A, tòa nhà Sông Đà, Phạm Hùng, P.Từ Liêm, Hà Nội.

Email: sale@truongthanhjsc.com / info@truongthanhlogistics.com

Website: https://truongthanhlogistics.com/

CHI NHÁNH HẢI PHÒNG 

Địa chỉ: Phòng C103, Tòa nhà TTC, 630 Lê Thánh Tông, Hải An, Hải Phòng

CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG 

Địa chỉ: 126 Châu Thị Vĩnh Tế, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng

CHI NHÁNH HỒ CHÍ MINH 

Địa chỉ: Phòng 41 tầng 4 tòa nhà Casanova số 85 Nguyễn Sơn, Phường Phú Thạnh, Hồ Chí Minh

Fanpage: TRƯỜNG THÀNH LOGISTICS

Bạn cũng có thể tham khảo thêm bài Thủ tục xuất khẩu đai ốc nếu doanh nghiệp của bạn vừa nhập khẩu nguyên liệu vừa xuất khẩu thành phẩm cơ khí tương tự. 

Nguồn tham khảo

  • Biểu thuế xuất nhập khẩu Việt Nam – Chương 73
  • Các hiệp định thương mại tự do: ACFTA, RCEP, AIFTA, ATIGA, VKFTA, AKFTA, AJCEP, VJEPA, UKVFTA

Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo chung, tổng hợp dựa trên biểu thuế và các hiệp định thương mại tại thời điểm đăng tải. Mức thuế cụ thể theo từng mã HS và từng hiệp định có thể thay đổi theo thời gian, doanh nghiệp nên liên hệ trực tiếp Trường Thành Logistics hoặc cơ quan Hải quan để có thông tin chính xác, cập nhật nhất cho lô hàng cụ thể của mình.