Thủ tục xuất khẩu hàng may mặc không dừng ở khai hải quan – mỗi thị trường Mỹ, EU, Nhật, Hàn còn có tiêu chuẩn nhãn mác, hóa chất riêng. Xem chi tiết.

Nhiều doanh nghiệp may mặc làm đúng thủ tục hải quan Việt Nam, có đủ C/O, thông quan trót lọt – nhưng lô hàng vẫn bị giữ lại hoặc trả về ngay khi đến cảng nước nhập khẩu. Lý do phổ biến nhất không phải ở khâu khai báo trong nước, mà ở việc chưa đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật của thị trường đích: sai ngôn ngữ nhãn mác, thiếu thông tin thành phần sợi, hoặc vải chứa hóa chất vượt ngưỡng cho phép. Bài viết này tập trung vào phần thường bị bỏ sót đó – yêu cầu cụ thể tại các thị trường xuất khẩu chủ lực của hàng may mặc Việt Nam: Mỹ, EU, Nhật Bản và Hàn Quốc.

Thủ tục xuất khẩu hàng may mặc:

Tóm tắt nhanh yêu cầu theo thị trường:

Thị trường Ngôn ngữ nhãn Quy định hóa chất/an toàn chính Điểm cần lưu ý
Mỹ Tiếng Anh Flammability (16 CFR 1610, riêng đồ ngủ trẻ em: 1615/1616), FTC Care Labeling Rule Country of Origin Marking (CBP)
EU Ngôn ngữ nước tiêu thụ REACH (bắt buộc), OEKO-TEX (thường do buyer yêu cầu) Regulation (EU) No 1007/2011 về ghi nhãn thành phần sợi
Nhật Bản Tiếng Nhật Theo yêu cầu từng loại sản phẩm Household Goods Quality Labeling Act; nhà nhập khẩu có thể tự dán nhãn
Hàn Quốc Tiếng Hàn KC Certification (một số sản phẩm trẻ em) Ghi nhãn theo quy định của KATS

Thủ tục xuất khẩu hàng may mặc

1. Vì sao thông quan trong nước thôi là chưa đủ?

Hải quan Việt Nam chỉ kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, mã HS và chính sách quản lý xuất khẩu trong nước. Việc lô hàng có được cơ quan hải quan hoặc nhà nhập khẩu ở nước đến chấp nhận hay không lại phụ thuộc vào bộ quy định hoàn toàn khác – thường do cơ quan quản lý thị trường, cơ quan bảo vệ người tiêu dùng, hoặc chính nhà mua hàng (buyer) đặt ra. Với hàng may mặc, đây thường là các quy định về:

  • Ngôn ngữ và nội dung bắt buộc trên nhãn mác
  • Thành phần sợi và giới hạn hóa chất tồn dư
  • Chứng nhận an toàn cho một số nhóm sản phẩm (đồ trẻ em, đồ sát da)

2. Yêu cầu tại thị trường Mỹ

  • Ghi nhãn thành phần sợi: theo Textile Fiber Products Identification Act (TFPIA), nhãn phải liệt kê chính xác tỷ lệ phần trăm từng loại sợi cấu thành sản phẩm.
  • Hướng dẫn bảo quản (Care Labeling Rule): theo quy định của Ủy ban Thương mại Liên bang Mỹ (FTC, 16 CFR Part 423), sản phẩm may mặc phải có nhãn hướng dẫn giặt, ủi, làm khô rõ ràng, thường trình bày bằng ký hiệu chuẩn quốc tế kèm chữ.
  • Tiêu chuẩn chống cháy (Flammability): theo 16 CFR Part 1610 do Ủy ban An toàn Sản phẩm Tiêu dùng Mỹ (CPSC) quản lý, vải may mặc nói chung phải đáp ứng ngưỡng chống cháy nhất định. Riêng đồ ngủ trẻ em (sleepwear) còn áp dụng thêm 16 CFR Part 1615 và 1616 – hai tiêu chuẩn riêng, khắt khe hơn đáng kể so với 1610, nên không thể áp dụng chung một mức yêu cầu cho mọi sản phẩm trẻ em.
  • Ghi xuất xứ: nhãn phải thể hiện rõ xuất xứ hàng hóa (ví dụ: “Made in Vietnam”, “Product of Vietnam”…), tuân thủ quy định về Country of Origin Marking của Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Mỹ (CBP) – luật không bắt buộc đúng một cụm từ cố định, miễn đáp ứng yêu cầu ghi xuất xứ rõ ràng.

3. Yêu cầu tại thị trường EU

  • REACH: đây là quy định pháp lý bắt buộc của Liên minh châu Âu về kiểm soát hóa chất, áp dụng cho mọi sản phẩm dệt may nhập vào EU bất kể xuất xứ từ đâu. REACH kiểm soát nhiều nhóm hóa chất như thuốc nhuộm azo, phthalates, kim loại nặng và một số chất có nguy cơ cao khác (không phải một giới hạn chung duy nhất áp dụng cho toàn bộ sản phẩm dệt may, mà theo từng nhóm chất cụ thể trong danh mục). Ngoài yêu cầu pháp lý của REACH, nhiều nhà mua hàng còn tự đặt ra danh mục hóa chất hạn chế riêng (RSL/MRSL) với ngưỡng nghiêm ngặt hơn cả luật – doanh nghiệp nên hỏi rõ đối tác xem có áp dụng RSL/MRSL riêng hay không. Việc đáp ứng yêu cầu REACH đòi hỏi sự phối hợp giữa nhà cung cấp hóa chất, nhà máy dệt nhuộm, đơn vị may mặc và nhà nhập khẩu tại EU – trong đó nhà nhập khẩu tại EU (EU Importer) là bên chịu trách nhiệm pháp lý cuối cùng khi đưa sản phẩm vào thị trường.
  • Quy định ghi nhãn hàng dệt may của EU (Regulation (EU) No 1007/2011): yêu cầu ghi rõ thành phần sợi bằng ngôn ngữ của nước tiêu thụ, sử dụng đúng tên sợi theo danh mục quy định.
  • OEKO-TEX Standard 100: tuy là chứng nhận tự nguyện (không phải luật bắt buộc), nhưng nhiều nhà mua hàng và nhà bán lẻ lớn tại EU đưa OEKO-TEX vào danh sách yêu cầu bắt buộc (RSL – Restricted Substances List) khi chọn nhà cung cấp, đặc biệt với đồ trẻ em và đồ sát da.

Thủ tục xuất khẩu hàng may mặc

4. Yêu cầu tại thị trường Nhật Bản

  • Ngôn ngữ nhãn mác: hàng hóa lưu thông tại Nhật Bản phải có các thông tin bắt buộc bằng tiếng Nhật. Trong thực tế, việc này không nhất thiết do nhà xuất khẩu thực hiện — nhiều nhà nhập khẩu tại Nhật tự dán nhãn tiếng Nhật sau khi nhận hàng, hoặc yêu cầu nhà xuất khẩu chuẩn bị sẵn tùy theo thỏa thuận.
  • Tiêu chuẩn JIS L0001: quy định về ký hiệu giặt là, hướng dẫn bảo quản trên nhãn hàng dệt may tại Nhật Bản.
  • Nội dung bắt buộc: tỷ lệ thành phần sợi, hướng dẫn giặt ủi, tên và địa chỉ nhà sản xuất/nhà nhập khẩu, mã sản phẩm.
  • Vị trí nhãn: thường yêu cầu nhãn may cố định vào sản phẩm (cổ áo, đường may bên trong) chứ không chỉ là thẻ treo rời.

5. Yêu cầu tại thị trường Hàn Quốc

  • Ngôn ngữ nhãn mác: bắt buộc bằng tiếng Hàn.
  • Nội dung bắt buộc: xuất xứ, tên nhà sản xuất/nhà nhập khẩu, thành phần sợi, hướng dẫn bảo quản, size. (Mã số nhà máy sản xuất không phải yêu cầu pháp lý chung — đây thường là yêu cầu riêng của một số nhà mua hàng cụ thể, không nên mặc định áp dụng cho mọi lô hàng.)
  • Trường hợp đặc biệt: một số sản phẩm trẻ em còn thuộc phạm vi quản lý của hệ thống chứng nhận KC (Korea Certification), yêu cầu kiểm nghiệm và đánh giá an toàn trước khi được phép lưu thông.

Bài viết này tập trung vào bốn thị trường xuất khẩu lớn nhất của ngành may mặc Việt Nam. Đối với các thị trường khác như Canada, Australia, Anh, hoặc khu vực Trung Đông, doanh nghiệp nên tham khảo thêm yêu cầu riêng của từng quốc gia hoặc liên hệ Trường Thành Logistics để được tư vấn cụ thể.

6. Một số chứng nhận xuyên thị trường nên biết

  • OEKO-TEX Standard 100: kiểm soát hóa chất tồn dư trong vải và sản phẩm dệt may, được nhiều thị trường (không chỉ EU) xem là tiêu chí uy tín khi chọn nhà cung cấp.
  • GOTS (Global Organic Textile Standard): dành cho sản phẩm từ sợi hữu cơ, thường được yêu cầu bởi các thương hiệu định vị bền vững.
  • Chứng nhận trách nhiệm xã hội (BSCI, WRAP…): không kiểm tra chất lượng sản phẩm mà đánh giá điều kiện làm việc tại nhà máy – ngày càng được nhiều nhà mua hàng lớn yêu cầu như điều kiện hợp tác lâu dài, dù không phải là quy định pháp lý bắt buộc để thông quan.

7. Checklist trước khi xuất khẩu lô hàng may mặc

  • Xác nhận ngôn ngữ và nội dung nhãn mác đúng theo quy định của thị trường đích, không dùng chung một mẫu nhãn cho nhiều thị trường khác nhau.
  • Kiểm tra xem nhà mua hàng có yêu cầu chứng nhận cụ thể nào (OEKO-TEX, GOTS…) trong hợp đồng hay không, và thời gian cần để xin chứng nhận trước khi giao hàng.
  • Với đơn hàng đồ trẻ em hoặc đồ sát da, chủ động hỏi nhà cung cấp vải về kết quả kiểm nghiệm hóa chất, không đợi đến khi bị nước nhập khẩu từ chối mới xử lý.
  • Các thông tin quan trọng như mô tả hàng hóa, xuất xứ, thành phần (khi áp dụng), số lượng và các nội dung liên quan nên thống nhất giữa nhãn mác và bộ chứng từ xuất khẩu để hạn chế rủi ro khi kiểm tra tại điểm đến.

8. Một số câu hỏi thường gặp về thủ tục xuất khẩu hàng may mặc

Doanh nghiệp nhỏ, xuất khẩu không thường xuyên có cần xin các chứng nhận như OEKO-TEX ngay từ đầu không? Không nhất thiết với mọi lô hàng – nhiều chứng nhận là do nhà mua hàng yêu cầu theo hợp đồng cụ thể chứ không phải điều kiện bắt buộc để thông quan tại mọi thị trường. Tốt nhất nên hỏi rõ yêu cầu của đối tác nhập khẩu trước khi quyết định có cần xin chứng nhận hay không.

Nhãn mác bằng tiếng Anh có được chấp nhận ở Nhật Bản hoặc Hàn Quốc không? Thông thường không. Cả hai thị trường đều yêu cầu nhãn mác bằng ngôn ngữ bản địa (tiếng Nhật/tiếng Hàn) cho các thông tin bắt buộc như thành phần sợi và hướng dẫn bảo quản.

Nếu lô hàng đã xuất đi mà bị phát hiện sai quy định nhãn mác tại nước nhập khẩu thì xử lý thế nào? Tùy quy định từng nước, hàng có thể bị giữ lại để dán lại nhãn đúng chuẩn, bị trả về, hoặc trong trường hợp sai sót liên quan đến xuất xứ hay chứng từ C/O, có thể ảnh hưởng đến việc hưởng ưu đãi thuế quan. Đây là lý do nên kiểm tra kỹ nhãn mác trước khi đóng gói xuất khẩu thay vì xử lý sau khi hàng đã lên tàu.

9. Trường Thành Logistics – Hỗ trợ thủ tục xuất khẩu hàng may mặc

Ngoài quy trình khai báo hải quan trong nước, Trường Thành Logistics hỗ trợ doanh nghiệp thủ tục xuất khẩu hàng may mặc:

  • Tư vấn yêu cầu nhãn mác, chứng từ theo từng thị trường xuất khẩu cụ thể
  • Kết nối dịch vụ khai báo hải quan trọn gói, xin C/O phù hợp theo từng hiệp định (Form D, AK, CPTPP, hoặc C/O mẫu EUR.1/Statement on Origin theo EVFTA đối với thị trường EU…)
  • Tư vấn phương thức vận chuyển phù hợp – đường biển cho đơn hàng số lượng lớn, đường hàng không cho đơn hàng thời trang cần giao gấp

Thủ tục xuất khẩu hàng may mặc

Nếu doanh nghiệp của bạn cần tư vấn cụ thể cho thị trường xuất khẩu của mình, hãy liên hệ trực tiếp với Trường Thành Logistics:

Trường Thành Logistics – Chuyên nghiệp, tận tâm

Hotline: 0915 36 38 39

Trụ sở: Tầng 5, Tháp A, tòa nhà Sông Đà, Phạm Hùng, P.Từ Liêm, Hà Nội.

Email: sale@truongthanhjsc.com

info@truongthanhlogistics.com

Website: https://truongthanhlogistics.com/

CHI NHÁNH HẢI PHÒNG

Địa chỉ: Phòng C103, Tòa nhà TTC, 630 Lê Thánh Tông, Hải An, Hải Phòng

CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG

Địa chỉ: 126 Châu Thị Vĩnh Tế, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng

CHI NHÁNH HỒ CHÍ MINH

Phòng 41 tầng 4 tòa nhà Casanova số 85 Nguyễn Sơn, Phường Phú Thạnh, Hồ Chí Minh

Fanpage: TRƯỜNG THÀNH LOGISTICS

Bạn cũng có thể tham khảo bài viết Thủ tục xuất khẩu hàng dệt may: Hướng dẫn chi tiết và những lưu ý quan trọng để nắm quy trình khai báo hải quan, mã HS và hồ sơ xin C/O tại Việt Nam.

Nguồn tham khảo

  • FTC – Care Labeling Rule (16 CFR Part 423)
  • CPSC – Flammable Fabrics Act và các tiêu chuẩn liên quan (16 CFR Part 1610, 1615, 1616)
  • CBP – Country of Origin Marking Requirements
  • European Commission – REACH Regulation
  • Regulation (EU) No 1007/2011 on textile fibre names and labelling
  • Consumer Affairs Agency (Nhật Bản) – Household Goods Quality Labeling Act
  • Korean Agency for Technology and Standards (KATS)

Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo chung, tổng hợp từ các quy định công khai của từng thị trường tại thời điểm đăng tải. Quy định về nhãn mác, hóa chất và chứng nhận có thể thay đổi theo thời gian và khác nhau tùy theo nhà mua hàng cụ thể, doanh nghiệp nên xác nhận trực tiếp với đối tác nhập khẩu hoặc cơ quan quản lý liên quan trước khi xuất khẩu.