Hướng dẫn phân loại hàng hoá trong vận chuyển hàng không theo tiêu chuẩn IATA: hàng thông thường, hàng đặc biệt, hàng nguy hiểm và cách tính cước.
Không phải loại hàng hoá nào cũng được xử lý giống nhau khi lên máy bay. Một lô linh kiện điện tử, một lô hải sản tươi sống và một lô pin lithium sẽ đi qua ba quy trình đóng gói, dán nhãn và xếp dỡ hoàn toàn khác nhau – sai một bước có thể khiến lô hàng bị từ chối vận chuyển ngay tại sân bay. Bài viết này giúp bạn hiểu cách phân loại hàng hoá trong vận chuyển hàng không theo tiêu chuẩn của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA), từ hai nhóm chính là hàng thông thường và hàng đặc biệt, đến các mã ký hiệu cụ thể và ảnh hưởng của từng loại đến giá cước, giấy tờ cần chuẩn bị.

1. Vì Sao Cần Phân Loại Hàng Hoá Trong Vận Chuyển Hàng Không?
Khoang hàng của máy bay có không gian và tải trọng giới hạn hơn nhiều so với tàu biển hay xe tải, đồng thời điều kiện bay (áp suất, nhiệt độ, độ rung) cũng khắt khe hơn. Vì vậy, IATA yêu cầu mọi lô hàng phải được nhận diện đúng nhóm trước khi chấp nhận vận chuyển, để hãng hàng không và đơn vị giao nhận (forwarder) áp dụng đúng quy trình đóng gói, bảo quản, xếp dỡ và tính cước. Phân loại sai không chỉ gây rủi ro về an toàn bay mà còn khiến lô hàng bị giữ lại, phạt, hoặc từ chối vận chuyển.
2. Hai Nhóm Hàng Hoá Chính Theo Tiêu Chuẩn IATA
Về tổng thể, hàng hoá vận chuyển bằng đường hàng không được chia thành hai nhóm lớn:
Hàng hoá thông thường (General Cargo): là những mặt hàng không đòi hỏi điều kiện bảo quản hay quy trình xử lý đặc biệt, không thuộc danh mục hàng đặc biệt. Đây là nhóm chiếm tỷ trọng lớn nhất trong sản lượng hàng không, gồm các mặt hàng tiêu dùng, dệt may, giày dép, đồ gia dụng, linh kiện thông thường… Nhóm này được xếp, bốc dỡ theo quy trình tiêu chuẩn và tính cước theo mức cước cơ bản.
Hàng hoá đặc biệt (Special Cargo): là những lô hàng có tính chất riêng — dễ hư hỏng, có giá trị cao, mang tính nguy hiểm, hoặc cần điều kiện bảo quản đặc thù — buộc phải tuân theo quy trình phục vụ riêng biệt trong suốt hành trình. Mỗi nhóm hàng đặc biệt được gán một mã ký hiệu xử lý riêng (Special Handling Code – SHC) để nhân viên mặt đất, phi hành đoàn và bên nhận hàng biết cách xử lý phù hợp.
3. Các Nhóm Hàng Đặc Biệt Thường Gặp Và Mã Ký Hiệu (SHC)
Dưới đây là những nhóm hàng đặc biệt phổ biến nhất mà doanh nghiệp xuất nhập khẩu hay gặp:
- Hàng dễ hỏng – PER (Perishable Cargo): thực phẩm tươi sống (thịt, cá, hải sản), rau củ quả, hoa tươi, vắc-xin, dược phẩm. Đặc điểm chung là vòng đời ngắn, cần kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm nghiêm ngặt, ưu tiên thời gian trung chuyển ngắn nhất có thể.
- Động vật sống – AVI (Live Animals): từ thú cưng, gia súc giống đến động vật hoang dã, với các mã con cụ thể hơn như AVB (chim sống), AVF (cá sống). Nhóm này cần điều kiện tiếp nhận, thông gió và không gian riêng theo quy định của IATA Live Animals Regulations.
- Hàng giá trị cao – VAL (Valuable Cargo): vàng, đá quý, tiền mặt, tác phẩm nghệ thuật, thiết bị điện tử cao cấp. Ngưỡng giá trị để xếp vào nhóm này do từng hãng hàng không quy định cụ thể, thường tính trên mỗi kg hàng. Nhóm hàng này được lưu trữ tách biệt và giám sát an ninh chặt chẽ hơn.
- Hài cốt – HUM (Human Remains): yêu cầu đóng gói và thủ tục nghiêm ngặt, có thể khác nhau tuỳ quy định của từng quốc gia vận chuyển đến.
- Hàng nặng, cồng kềnh – HEA (Heavy Cargo): cần đánh giá khả năng chịu tải của máy bay và kích thước cửa khoang hàng trước khi nhận vận chuyển.
- Một số mã đặc thù khác: hàng có mùi mạnh (như phô mai, tỏi) cần đóng gói kín để không ảnh hưởng hàng hoá khác trong cùng khoang; hàng ướt hoặc cần bảo quản trong môi trường ẩm; thư ngoại giao (DIP).
4. Hàng Nguy Hiểm (Dangerous Goods – DG) — Nhóm Cần Đặc Biệt Lưu Ý
Hàng nguy hiểm là nhóm có yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt nhất trong vận chuyển hàng không, vì có khả năng gây nguy hại đến an toàn bay, sức khoẻ con người hoặc môi trường. Theo IATA Dangerous Goods Regulations (DGR) — tài liệu tham khảo toàn cầu được cập nhật hàng năm — hàng nguy hiểm được chia thành 9 nhóm chính:
- Chất nổ (pháo hoa, đạn dược)
- Chất khí (bình gas, bình oxy nén, bình xịt)
- Chất lỏng dễ cháy (xăng, dầu, cồn, sơn, nước hoa)
- Chất rắn dễ cháy (diêm, bột kim loại)
- Chất oxy hoá và peroxit hữu cơ (một số loại phân bón hoá học)
- Chất độc và chất lây nhiễm (thuốc trừ sâu, mẫu bệnh phẩm)
- Chất phóng xạ
- Chất ăn mòn (pin, ắc quy, axit)
- Các chất nguy hiểm khác không thuộc 8 nhóm trên (đá khô, pin lithium trong thiết bị điện tử, động cơ…)
Với hàng thuộc nhóm này, người gửi cần cung cấp phiếu an toàn hoá chất (MSDS – Material Safety Data Sheet), tuân thủ đúng quy cách đóng gói, đánh dấu và dán nhãn theo IATA DGR, và trong nhiều trường hợp cần xin giấy phép vận chuyển từ cơ quan quản lý chuyên ngành trước khi hàng được chấp nhận lên máy bay.
5. Phân Loại Hàng Hoá Ảnh Hưởng Đến Cách Tính Cước Như Thế Nào?
Việc xếp một lô hàng vào nhóm nào không chỉ quyết định quy trình xử lý mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến giá cước:
- Cước hàng bách hoá (General Cargo Rate – GCR): là mức cước cơ bản, áp dụng cho hàng thông thường không thuộc diện ưu đãi hay phụ thu đặc biệt, dùng làm cơ sở tính cước cho các mặt hàng không có biểu cước riêng.
- Cước theo loại hàng (Class Cargo Rate): áp dụng cho các nhóm hàng đặc biệt, thường được tính theo tỷ lệ phần trăm so với cước bách hoá — ví dụ hàng giá trị cao hoặc động vật sống thường chịu mức phụ phí cao hơn đáng kể so với hàng thông thường.
- Cước ưu tiên (Priority Rate): áp dụng khi khách hàng cần giao gấp, cước phí sẽ cao hơn để đổi lấy thời gian xử lý và vận chuyển nhanh hơn.
Ngoài ra, cước vận chuyển hàng không luôn được tính theo khối lượng tính phí (Chargeable Weight – CW), tức là giá trị lớn hơn giữa khối lượng thực tế (Gross Weight) và khối lượng quy đổi theo thể tích (Volumetric Weight, tính theo công thức thể tích chia 6.000 với đơn vị cm³). Đây là lý do doanh nghiệp cần khai đúng cả trọng lượng lẫn kích thước lô hàng khi làm việc với đơn vị vận chuyển để tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
6. Lưu Ý Khi Chuẩn Bị Hàng Hoá Để Vận Chuyển Bằng Đường Hàng Không
- Xác định đúng nhóm hàng trước khi đóng gói: đặc biệt với hàng có thể dễ bị nhầm là hàng thông thường nhưng thực chất chứa pin lithium, hoá chất, hoặc linh kiện có từ tính — những mặt hàng này vẫn có thể rơi vào diện hàng nguy hiểm dù không “nhìn giống” hàng nguy hiểm.
- Chuẩn bị đầy đủ chứng từ tương ứng với từng nhóm hàng: MSDS cho hàng hoá chất, giấy chứng nhận kiểm dịch cho hàng nông sản/động vật sống, giấy phép chuyên ngành nếu mặt hàng thuộc diện quản lý.
- Đóng gói và dán nhãn đúng quy cách IATA: kiện hàng không được đánh dấu, dán nhãn đúng chuẩn có thể bị từ chối nhận vận chuyển ngay tại kho hàng không.
- Trao đổi trước với đơn vị giao nhận về loại hàng thực tế: để được tư vấn đúng quy trình, tránh tình trạng hàng bị giữ lại tại sân bay do khai báo sai nhóm.
7. Một Số Câu Hỏi Thường Gặp
Làm sao biết một mặt hàng có thuộc diện hàng nguy hiểm hay không? Cách an toàn nhất là đối chiếu với danh mục 9 nhóm hàng nguy hiểm theo IATA DGR hoặc nhờ đơn vị giao nhận có chứng chỉ DG kiểm tra trước khi đóng gói, vì nhiều mặt hàng tưởng chừng thông thường (pin, mỹ phẩm dạng xịt, thiết bị có từ tính) vẫn có thể thuộc diện kiểm soát.
Hàng giá trị cao cần lưu ý gì khi vận chuyển bằng đường hàng không? Ngoài việc khai đúng giá trị để tính cước và mua bảo hiểm phù hợp, doanh nghiệp nên chọn đơn vị vận chuyển có quy trình an ninh, giám sát riêng cho hàng giá trị cao, tránh gửi kèm chung lô với hàng thông thường.
Một lô hàng có thể vừa là hàng dễ hỏng vừa là hàng nguy hiểm không? Có. Ví dụ vắc-xin hoặc mẫu sinh phẩm y tế vừa cần kiểm soát nhiệt độ (PER) vừa có thể thuộc nhóm chất lây nhiễm (DG nhóm 6.2), nên cần tuân thủ đồng thời cả hai bộ quy định khi đóng gói và vận chuyển.
Phân loại hàng hoá trong vận chuyển hàng không có khác gì so với phân loại mã HS? Có. Phân loại theo IATA (General Cargo/Special Cargo) nhằm mục đích xác định quy trình xử lý và cước vận chuyển, trong khi mã HS dùng để xác định chính sách thuế và quản lý khi làm thủ tục hải quan — hai hệ thống phân loại độc lập nhưng doanh nghiệp cần nắm cả hai khi xuất nhập khẩu bằng đường hàng không.
8. Trường Thành Logistics — Dịch Vụ Vận Chuyển Hàng Hoá Bằng Đường Hàng Không
Trường Thành Logistics hỗ trợ doanh nghiệp xuất nhập khẩu hàng hoá bằng đường hàng không với các hạng mục:
- Tư vấn phân loại hàng hoá, xác định đúng nhóm hàng thông thường/đặc biệt trước khi vận chuyển
- Hỗ trợ chứng từ, giấy phép chuyên ngành cho các nhóm hàng đặc biệt (hàng nguy hiểm, hàng dễ hỏng, hàng giá trị cao)
- Kết nối dịch vụ khai báo hải quan trọn gói, đảm bảo lô hàng thông quan nhanh chóng khi đến/đi từ sân bay
- Tư vấn lựa chọn giữa vận chuyển hàng không và các phương thức khác tuỳ theo tính chất lô hàng
Nếu doanh nghiệp của bạn cần tư vấn cách phân loại hàng hoá phù hợp hoặc báo giá vận chuyển hàng không cho lô hàng cụ thể, hãy liên hệ trực tiếp với Trường Thành Logistics:
Trường Thành Logistics – Chuyên nghiệp, tận tâm
Hotline: 0915 36 38 39
Trụ sở: Tầng 5, Tháp A, tòa nhà Sông Đà, Phạm Hùng, P.Từ Liêm, Hà Nội.
Email: sale@truongthanhjsc.com
info@truongthanhlogistics.com
Website: https://truongthanhlogistics.com/
CHI NHÁNH HẢI PHÒNG
Địa chỉ: Phòng C103, Tòa nhà TTC, 630 Lê Thánh Tông, Hải An, Hải Phòng
CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG
Địa chỉ: 126 Châu Thị Vĩnh Tế, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng
CHI NHÁNH HỒ CHÍ MINH
Phòng 41 tầng 4 tòa nhà Casanova số 85 Nguyễn Sơn, Phường Phú Thạnh, Hồ Chí Minh
Fanpage: TRƯỜNG THÀNH LOGISTICS
Bạn cũng có thể tham khảo thêm bài viết Hướng dẫn phân loại hàng hoá trong vận tải đường biển hoặc 20 thuật ngữ về lĩnh vực logistics hàng không nhất định bạn phải biết để hiểu thêm về ngành hàng không và các phương thức vận chuyển khác.
Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo chung, tổng hợp dựa trên quy định của IATA tại thời điểm đăng tải. Quy định về vận chuyển hàng không, đặc biệt là hàng nguy hiểm, có thể thay đổi theo từng năm (IATA DGR được cập nhật định kỳ), doanh nghiệp nên liên hệ trực tiếp Trường Thành Logistics hoặc tra cứu văn bản IATA DGR mới nhất để có thông tin chính xác, cập nhật nhất cho lô hàng của mình.











