Trong bối cảnh thương mại toàn cầu ngày càng siết chặt các tiêu chuẩn về môi trường và bảo tồn sinh học, việc xuất nhập khẩu các sản phẩm có nguồn gốc từ động, thực vật hoang dã không còn đơn thuần là vấn đề thương mại. Đây là lĩnh vực chịu sự kiểm soát chặt chẽ bởi các điều ước quốc tế và quy định nội luật.

Một trong những yêu cầu quan trọng nhất mà doanh nghiệp thường gặp là Giấy phép CITES hoặc Chứng chỉ CITES. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều doanh nghiệp vẫn hiểu chưa đầy đủ về phạm vi áp dụng, quy trình cấp phép và hệ quả pháp lý nếu vi phạm.

Bài viết dưới đây sẽ phân tích toàn diện từ góc độ pháp lý, thủ tục và thực tiễn triển khai.

1. CITES là gì và tác động như thế nào đến hoạt động xuất nhập khẩu?

Để hiểu giấy phép CITES, trước tiên cần hiểu bản chất của CITES.

CITES là Công ước quốc tế về buôn bán các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp, được ký kết năm 1973 tại Washington, D.C., với tên đầy đủ là Convention on International Trade in Endangered Species of Wild Fauna and Flora.

Mục tiêu của Công ước không phải là cấm hoàn toàn thương mại, mà là:

  • Đảm bảo hoạt động buôn bán quốc tế không đe dọa sự tồn tại của các loài trong tự nhiên
  • Thiết lập cơ chế kiểm soát bằng giấy phép
  • Tạo hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch

Việt Nam là thành viên CITES từ năm 1994, do đó mọi hoạt động xuất khẩu – nhập khẩu – tái xuất – quá cảnh các loài thuộc phụ lục CITES đều phải được cấp phép theo quy định.

Giấy phép Cites, chứng chỉ Cites

2. Giấy phép CITES và chứng chỉ CITES khác nhau như thế nào?

Trong thực tiễn tư vấn cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu, đây là nội dung bị nhầm lẫn nhiều nhất. Không ít trường hợp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ xin “giấy phép” trong khi lẽ ra phải xin “chứng chỉ”, hoặc ngược lại. Sai sót này khiến hồ sơ bị trả lại, kéo dài thời gian xử lý và phát sinh chi phí lưu kho bãi.

Về bản chất pháp lý, Giấy phép CITES (Permit) và Chứng chỉ CITES (Certificate) đều là văn bản do Cơ quan quản lý CITES của quốc gia thành viên cấp. Tuy nhiên, hai loại này khác nhau về mục đích sử dụng, phạm vi áp dụng và mức độ thẩm định.

2.1. Giấy phép CITES (CITES Permit): Cơ chế kiểm soát thương mại từ nguồn gốc ban đầu

Giấy phép CITES được sử dụng trong các trường hợp thương mại “nguyên phát”, tức là liên quan trực tiếp đến việc đưa mẫu vật ra khỏi quốc gia nguồn hoặc nhập khẩu các loài có mức độ bảo vệ cao.

Các trường hợp điển hình bao gồm:

  • Xuất khẩu lần đầu từ quốc gia nguồn
  • Nhập khẩu loài thuộc Phụ lục I
  • Nhập nội từ biển (specimens taken from the marine environment beyond national jurisdiction)

Vì sao yêu cầu thẩm định nghiêm ngặt?

Khi cấp Giấy phép CITES, cơ quan có thẩm quyền phải thực hiện hai bước đánh giá quan trọng:

1. Xác định nguồn gốc hợp pháp (Legal acquisition finding)

Doanh nghiệp phải chứng minh mẫu vật được khai thác, nuôi trồng, thu gom hoặc nhập khẩu trước đó hoàn toàn hợp pháp theo quy định quốc gia.

Điều này có thể bao gồm:

  • Hồ sơ khai thác được cấp phép
  • Giấy chứng nhận trại nuôi sinh sản
  • Hóa đơn mua bán hợp lệ
  • Hồ sơ nhập khẩu hợp pháp (trong trường hợp chuyển tiếp)

2. Đánh giá không gây phương hại đến quần thể tự nhiên (Non-detriment finding – NDF)

Đây là yêu cầu đặc thù của CITES. Cơ quan khoa học có thẩm quyền phải xác nhận rằng việc xuất khẩu mẫu vật đó không làm suy giảm khả năng tồn tại của loài trong tự nhiên.

Chính vì có bước đánh giá khoa học này, Giấy phép CITES thường có thời gian xử lý kỹ lưỡng hơn và yêu cầu hồ sơ chặt chẽ hơn so với Chứng chỉ CITES.

2.2. Chứng chỉ CITES (CITES Certificate): Công cụ xác nhận tính hợp pháp trong các giao dịch thứ cấp

Khác với Permit, Chứng chỉ CITES được sử dụng trong các tình huống không phải là “xuất khẩu nguyên phát”, mà liên quan đến việc lưu chuyển hoặc tái xuất các mẫu vật đã hợp pháp trước đó.

Các trường hợp phổ biến bao gồm:

  • Tái xuất (Re-export)
  • Vận chuyển nội bộ đặc biệt hoặc trưng bày quốc tế
  • Mẫu vật tiền Công ước (Pre-Convention specimens)

Tái xuất là gì?

Tái xuất xảy ra khi một quốc gia xuất khẩu lại mẫu vật đã được nhập khẩu hợp pháp trước đó. Trong trường hợp này, doanh nghiệp không cần xin “Giấy phép xuất khẩu” mới theo nghĩa nguyên phát, mà cần Chứng chỉ tái xuất (Re-export Certificate).

Cơ quan cấp phép sẽ kiểm tra:

  • Hồ sơ nhập khẩu ban đầu có hợp lệ không

  • Giấy phép CITES trước đó còn giá trị hay không
  • Thông tin lô hàng có trùng khớp hay không

Không cần thực hiện lại đánh giá Non-detriment nếu mẫu vật đã được nhập khẩu hợp pháp.

Mẫu vật tiền Công ước (Pre-Convention specimens)

Đây là những mẫu vật được khai thác hoặc sở hữu trước khi loài đó được đưa vào Phụ lục CITES. Trong trường hợp này, cơ quan quản lý sẽ cấp Chứng chỉ xác nhận tình trạng tiền Công ước thay vì yêu cầu Permit đầy đủ.

2.3. So sánh bản chất pháp lý giữa Permit và Certificate

Tiêu chí Giấy phép CITES (Permit) Chứng chỉ CITES (Certificate)
Mục đích Kiểm soát thương mại nguyên phát Xác nhận giao dịch thứ cấp
Áp dụng Xuất khẩu lần đầu, nhập khẩu PL I Tái xuất, mẫu vật tiền Công ước
Đánh giá NDF Bắt buộc Không phải lúc nào cũng yêu cầu
Mức độ thẩm định Cao Trung bình
Thời gian xử lý Thường dài hơn Thường nhanh hơn

 

2.4. Rủi ro nếu nhầm lẫn loại chứng từ

Trong thực tế, nhầm lẫn giữa Permit và Certificate có thể dẫn đến:

  • Hồ sơ bị trả lại do sai loại đơn

  • Bị yêu cầu bổ sung tài liệu khoa học không cần thiết
  • Trễ lịch tàu hoặc chuyến bay
  • Phát sinh chi phí lưu container

Đặc biệt với các thị trường kiểm soát nghiêm như EU hoặc Hoa Kỳ, việc nộp sai loại giấy tờ có thể khiến lô hàng bị tạm giữ để xác minh.

Giấy phép Cites, chứng chỉ Cites

3. Phân loại Phụ lục CITES và ảnh hưởng đến chiến lược xuất khẩu

CITES chia loài thành 3 phụ lục với mức độ kiểm soát khác nhau.

Hiểu đúng phụ lục quyết định khả năng xuất khẩu.

Phụ lục I – Gần như cấm thương mại

Chỉ cho phép trong trường hợp đặc biệt (nghiên cứu khoa học, bảo tồn).

Phụ lục II – Kiểm soát có điều kiện

Đây là nhóm phổ biến nhất trong thương mại lâm sản và thủy sản. Doanh nghiệp có thể xuất khẩu nếu chứng minh được:

  • Nguồn gốc hợp pháp
  • Không gây hại đến quần thể tự nhiên

Phụ lục III – Kiểm soát theo yêu cầu quốc gia

Mức độ quản lý thấp hơn nhưng vẫn cần giấy phép.

Việc tra cứu phải dựa trên tên khoa học (scientific name) chứ không dựa vào tên thương mại. Sai sót ở bước này là nguyên nhân phổ biến khiến hàng bị ách tại cảng.

4. Hồ sơ xin cấp giấy phép CITES: Yếu tố nào quyết định được phê duyệt?

Nhiều doanh nghiệp cho rằng chỉ cần nộp đơn và hợp đồng thương mại là đủ. Thực tế, cơ quan cấp phép tập trung đánh giá hai yếu tố cốt lõi:

4.1. Chứng minh nguồn gốc hợp pháp

Bao gồm:

  • Hồ sơ khai thác hợp pháp
  • Hóa đơn mua bán hợp lệ
  • Giấy chứng nhận nuôi trồng (nếu là động vật nhân nuôi)
  • Hồ sơ nhập khẩu trước đó (nếu tái xuất)

4.2. Tính hợp lệ và đồng nhất của hồ sơ

Sai khác về:

  • Tên khoa học
  • Khối lượng
  • Mã HS
  • Thông tin doanh nghiệp

có thể khiến hồ sơ bị yêu cầu sửa đổi nhiều lần.

5. Thời gian xử lý và rủi ro phát sinh chi phí

Thời gian xử lý thông thường từ 5–15 ngày làm việc, tuy nhiên có thể kéo dài nếu:

  • Hồ sơ cần xác minh nguồn gốc
  • Loài thuộc diện nhạy cảm
  • Thiếu chứng từ

Khi giấy phép chưa được cấp nhưng hàng đã ra cảng, doanh nghiệp có thể chịu:

  • Phí lưu container
  • Phí lưu bãi
  • Trễ tiến độ giao hàng
  • Phạt hợp đồng quốc tế

Chi phí phát sinh thực tế thường lớn hơn rất nhiều so với phí dịch vụ xin cấp phép.

6. Hệ quả pháp lý nếu vi phạm quy định CITES

Việc xuất nhập khẩu loài thuộc danh mục CITES mà không có giấy phép hợp lệ có thể dẫn đến:

  • Tịch thu hàng hóa
  • Xử phạt hành chính mức cao
  • Truy cứu trách nhiệm hình sự (trong trường hợp nghiêm trọng)
  • Đưa vào danh sách giám sát đặc biệt

Đối với thị trường EU và Mỹ, vi phạm CITES còn ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thị trường dài hạn.

Giấy phép Cites, chứng chỉ Cites

7. Vì sao doanh nghiệp nên sử dụng dịch vụ tư vấn chuyên sâu?

Trong hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa có yếu tố động, thực vật hoang dã, sai sót không chỉ khiến lô hàng chậm tiến độ mà còn có thể kéo theo rủi ro pháp lý nghiêm trọng. Thực tế cho thấy, phần lớn vướng mắc không nằm ở khâu nộp hồ sơ, mà ở bước chuẩn bị và đánh giá nghĩa vụ pháp lý ngay từ đầu.

Đây chính là lý do doanh nghiệp nên lựa chọn đơn vị tư vấn chuyên sâu như Trường Thành Logistics thay vì tự xử lý khi chưa có kinh nghiệm.

7.1. Rà soát nghĩa vụ CITES ngay từ giai đoạn ký hợp đồng

Không ít doanh nghiệp chỉ bắt đầu quan tâm đến CITES khi hàng đã chuẩn bị xuất. Khi đó, mọi sai sót đều trở nên tốn kém.

Trường Thành Logistics hỗ trợ doanh nghiệp:

  • Kiểm tra tên khoa học chính xác của loài
  • Đối chiếu với Phụ lục CITES hiện hành
  • Xác định có bắt buộc xin Permit hay Certificate
  • Tư vấn điều chỉnh điều khoản hợp đồng nếu cần

Việc rà soát sớm giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch giao hàng, không bị động khi hàng đã ra cảng.

7.2. Kiểm soát hồ sơ nguồn gốc – yếu tố quyết định được cấp phép

Cơ quan quản lý CITES đặc biệt chú trọng đến tính hợp pháp của nguồn gốc mẫu vật. Nhiều hồ sơ bị trả lại do:

  • Chuỗi chứng từ thiếu logic
  • Thông tin không đồng nhất
  • Thiếu tài liệu chứng minh khai thác hợp pháp

Trường Thành Logistics thực hiện:

  • Kiểm tra toàn bộ chuỗi hồ sơ từ nguồn gốc đến xuất khẩu
  • Phát hiện và xử lý điểm thiếu trước khi nộp
  • Hướng dẫn doanh nghiệp hoàn thiện chứng từ đúng chuẩn

Nhờ đó, hồ sơ được chuẩn bị chặt chẽ ngay từ đầu, hạn chế tối đa việc bổ sung nhiều lần.

7.3. Đồng bộ thủ tục CITES với khai báo hải quan

Một trong những nguyên nhân khiến lô hàng bị giữ tại cảng là sự sai lệch thông tin giữa:

  • Giấy phép CITES
  • Tờ khai hải quan
  • Mã HS
  • Trọng lượng, số lượng thực tế

Với lợi thế là đơn vị logistics có kinh nghiệm thực tế trong khai báo hải quan, làm thủ tục hải quan hàng hoá, Trường Thành Logistics đảm bảo:

  • Thông tin trên giấy phép và tờ khai đồng bộ
  • Hạn chế rủi ro kiểm hóa kéo dài
  • Tối ưu thời gian thông quan

Việc xử lý trọn gói giúp doanh nghiệp không phải làm việc với nhiều đầu mối khác nhau.

7.4. Giảm thiểu chi phí phát sinh và rủi ro pháp lý

Một bộ hồ sơ sai có thể khiến doanh nghiệp chịu:

  • Phí lưu container
  • Phí lưu bãi
  • Phạt chậm giao hàng
  • Ảnh hưởng uy tín với đối tác quốc tế

Trong trường hợp nghiêm trọng, vi phạm quy định CITES còn có thể dẫn đến tịch thu hàng hóa hoặc xử phạt ở mức cao.

Sử dụng dịch vụ tại Trường Thành Logistics giúp doanh nghiệp:

  • Kiểm soát rủi ro ngay từ đầu
  • Rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ
  • Đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật
  • Bảo vệ hoạt động xuất nhập khẩu lâu dài

Trường Thành Logistics – Đồng hành cùng doanh nghiệp trong thủ tục CITES

Với kinh nghiệm xử lý hồ sơ cho nhiều lô hàng gỗ, lâm sản và sản phẩm có yếu tố thuộc danh mục kiểm soát, Trường Thành Logistics không chỉ hỗ trợ nộp hồ sơ, mà còn tư vấn chiến lược tuân thủ pháp lý dài hạn.

Nếu doanh nghiệp của bạn đang chuẩn bị xuất khẩu hoặc nhập khẩu hàng hóa có liên quan đến CITES, hãy liên hệ Trường Thành Logistics để được:

  • Tư vấn chuyên sâu theo từng mặt hàng cụ thể
  • Rà soát hồ sơ miễn phí bước đầu
  • Triển khai thủ tục nhanh chóng, đúng quy định

Tuân thủ đúng ngay từ đầu chính là cách bảo vệ tiến độ giao hàng và uy tín doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.

Giấy phép CITES và chứng chỉ CITES không đơn thuần là một thủ tục hành chính, mà là cơ chế pháp lý bắt buộc trong thương mại quốc tế liên quan đến động, thực vật hoang dã.

Doanh nghiệp càng hiểu rõ quy định và chuẩn bị hồ sơ sớm bao nhiêu, rủi ro phát sinh càng được kiểm soát tốt bấy nhiêu.

Nếu doanh nghiệp của bạn đang chuẩn bị xuất khẩu hoặc nhập khẩu hàng hóa có yếu tố CITES, hãy liên hệ Trường Thành Logistics để được tư vấn chuyên sâu và triển khai thủ tục đúng quy định ngay từ đầu.

Trường Thành Logistics – Chuyên nghiệp, tận tâm

Hotline: 0915 36 38 39

Trụ sở: Tầng 5, Tháp A, tòa nhà Sông Đà, Phạm Hùng, P.Từ Liêm, Hà Nội.

Email: sale@truongthanhjsc.com

info@truongthanhlogistics.com

Website: https://truongthanhlogistics.com/

CHI NHÁNH HẢI PHÒNG

Địa chỉ: Phòng C103, Tòa nhà TTC, 630 Lê Thánh Tông, Hải An, Hải Phòng

CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG

Địa chỉ: 126 Châu Thị Vĩnh Tế, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng

CHI NHÁNH HỒ CHÍ MINH

Phòng 41 tầng 4 tòa nhà Casanova số 85 Nguyễn Sơn, Phường Phú Thạnh, Hồ Chí Minh